Thủy HTP BD (619)
Thủy HTP BD (619)
| 1. Giải Tiếp sức đến trường 2026 - Trình 1215 : Tăng 1 (618 → 619) | |||||||
| Hà QL/Thủy HTP BD | - | Thi Gỗ HCN/Ms Linh KQ | 6 - 2 | (Bảng) | |||
| Hà QL/Thủy HTP BD | - | BYE | 0 - 0 | (1/32) | |||
| Hà QL/Thủy HTP BD | - | Ms Phi (thông tin)/Tuấn Anh (thông tin) | 6 - 5 | (1/16) | |||
| Hà QL/Thủy HTP BD | - | Ms Nhi Minh/Ms Điền - Tấn Phát NT | 2 - 4 | (Tứ Kết) | |||
| 2. Giải Giải Tennis Mừng Xuân 2026 - Trình 1245 : Giảm -1 (619 → 618) | |||||||
| Cường Techspace/Thủy HTP BD | - | Nhân TIN/Hưng Japan | 2 - 6 | (Bảng) | |||
| Cường Techspace/Thủy HTP BD | - | Tịnh TBVP/Thi Gỗ HCN | 6 - 3 | (Playoff) | |||
| Cường Techspace/Thủy HTP BD | - | Nhân TIN/Hưng Japan | 3 - 6 | (1/16) | |||
| 3. Giải Tiếp sức đến trường 2025 - Trình 1225 : Tăng 0 (619 → 619) | |||||||
| Thủy HTP BD/Đạt TTC Infotech | - | Hùng TTC/Danh Nam Việt | 6 - 2 | (Bảng) | |||
| Thủy HTP BD/Đạt TTC Infotech | - | BYE | 0 - 0 | (1/32) | |||
| Thủy HTP BD/Đạt TTC Infotech | - | Trung Logico/Thoại Dép Lê | 1 - 6 | (1/16) | |||
| 4. Chuyển đổi điểm Tennis sang : Tăng 0 (619 → 619) | |||||||
| 5. Giải Tất Niên 2024 - Trình 1263 : Tăng 0 (619 → 619) | |||||||
| Hưởng CTN LH/Thủy HTP BD | - | Ánh Hội TTĐ/Ms Trầm 2/4/6 | 6 - 5 | (Bảng) | |||
| Hưởng CTN LH/Thủy HTP BD | - | BYE | 0 - 0 | (1/16) | |||
| Hưởng CTN LH/Thủy HTP BD | - | Hoàng (Mia)/Cang VP | 5 - 6 | (Tứ Kết) | |||
| 6. Giải Tiếp Sức Đến Trường 2024 - Trình 1205 : Tăng 4 (615 → 619) | |||||||
| Lương VFV/Thủy HTP BD | - | Ms Năm/Chính Thành Nhân | 6 - 2 | (Bảng) | |||
| Lương VFV/Thủy HTP BD | - | Trung Logico/Hùng HAT | 0 - 6 | (Bảng) | |||
| Lương VFV/Thủy HTP BD | - | Cảm LXC/Duy Logitech | 6 - 1 | (Playoff) | |||
| Lương VFV/Thủy HTP BD | - | Hùng Greenstar/Học Bizfone | 6 - 3 | (1/16) | |||
| Lương VFV/Thủy HTP BD | - | Mỹ 24/7/Danien TT | 2 - 6 | (Tứ Kết) | |||
| 7. Đánh giá điểm lần đầu tham gia giải : Tăng 615 (0 → 615) | |||||||
| 8. Điều chỉnh Điểm : Tăng 0 (0 → 0) | |||||||