Thoại Dép Lê (644)
Thoại Dép Lê (644)
| 1. Giải Tiếp sức đến trường 2026 - Trình 1355 : Giảm -2 (646 → 644) | |||||||
| Hải Hatek/Thoại Dép Lê | - | Sang TP/Dân AVP | 4 - 6 | (Bảng) | |||
| Hải Hatek/Thoại Dép Lê | - | Tú Tân Hà Nam/Huy Huy Toàn | 6 - 4 | (Playoff) | |||
| Hải Hatek/Thoại Dép Lê | - | Duy KĐXD/Tuấn Anh STS | 6 - 5 | (1/32) | |||
| Hải Hatek/Thoại Dép Lê | - | Vũ Schindler/Hoàng Farm | 2 - 6 | (1/16) | |||
| 2. Giải Tiếp sức đến trường 2025 - Trình 1225 : Tăng 24 (622 → 646) | |||||||
| Trung Logico/Thoại Dép Lê | - | Quí Tuấn HCM/Giang TG | 6 - 4 | (Bảng) | |||
| Trung Logico/Thoại Dép Lê | - | BYE | 0 - 0 | (1/32) | |||
| Trung Logico/Thoại Dép Lê | - | Thủy HTP BD/Đạt TTC Infotech | 6 - 1 | (1/16) | |||
| Trung Logico/Thoại Dép Lê | - | Trọng Trường Thuỷ/Sơn Sơn Vũ | 6 - 2 | (Tứ Kết) | |||
| Trung Logico/Thoại Dép Lê | - | Ms Yên Phước Hoà/Quốc Thắng HCM | 1 - 6 | (Bán Kết) | |||
| 3. Chuyển đổi điểm Tennis sang : Tăng 0 (622 → 622) | |||||||
| 4. Giải Tiếp Sức Đến Trường 2024 - Trình 1205 : Tăng 12 (610 → 622) | |||||||
| Tuấn SNA/Thoại Dép Lê | - | Ms. Hiền SQTT/Anh (Rosi) | 6 - 3 | (Bảng) | |||
| Tuấn SNA/Thoại Dép Lê | - | Huy Cáp VH/Dũng SNA HCM | 6 - 3 | (Bảng) | |||
| Tuấn SNA/Thoại Dép Lê | - | Nhân (FPT ĐN)/Thanh TH | 6 - 4 | (1/16) | |||
| Tuấn SNA/Thoại Dép Lê | - | Quí Tuấn HCM/Cang VP | 6 - 1 | (Tứ Kết) | |||
| Tuấn SNA/Thoại Dép Lê | - | Mỹ 24/7/Danien TT | 1 - 6 | (Bán Kết) | |||
| 5. Đánh giá điểm lần đầu tham gia giải : Tăng 610 (0 → 610) | |||||||
| 6. Điều chỉnh Điểm : Tăng 0 (0 → 0) | |||||||