Vinh VPĐD (639)
Vinh VPĐD (639)
| 1. Giải Giải Tennis Mừng Xuân 2026 - Trình 1245 : Tăng 6 (633 → 639) | |||||||
| Nhân Techspace/Vinh VPĐD | - | Nguyên HCN/Vinh TTĐ NT | 3 - 6 | (Bảng) | |||
| Nhân Techspace/Vinh VPĐD | - | Quân VNPT/Cảm LXC | 6 - 0 | (Playoff) | |||
| Nhân Techspace/Vinh VPĐD | - | BYE | 0 - 0 | (1/16) | |||
| Nhân Techspace/Vinh VPĐD | - | Cang VP/Khánh TVĐ4 | 6 - 3 | (Tứ Kết) | |||
| Nhân Techspace/Vinh VPĐD | - | Nhân TIN/Hưng Japan | 6 - 4 | (Bán Kết) | |||
| Nhân Techspace/Vinh VPĐD | - | Trung Logico/Hưởng CTN LH | 5 - 6 | (Chung Kết) | |||
| 2. Giải Tiếp sức đến trường 2025 - Trình 1225 : Tăng 8 (625 → 633) | |||||||
| Vinh VPĐD/Danien TT | - | Việt ADG Dell/Quốc HCM | 6 - 2 | (Bảng) | |||
| Vinh VPĐD/Danien TT | - | Hùng TTC/Danh Nam Việt | 6 - 2 | (1/32) | |||
| Vinh VPĐD/Danien TT | - | Ms Thảo Thiện Lộc/Khoa Thiện Lộc | 6 - 4 | (1/16) | |||
| Vinh VPĐD/Danien TT | - | Phong KQ/Dũng - Kim Thoa | 3 - 6 | (Tứ Kết) | |||
| 3. Điểu chỉnh VĐV tham gia giải lần đầu : Tăng 625 (0 → 625) | |||||||
| 4. Điểu chỉnh VĐV tham gia giải lần đầu : Tăng 0 (0 → 0) | |||||||
| 5. Điều chỉnh Điểm : Tăng 0 (0 → 0) | |||||||