Tuân HCN (638)
Tuân HCN (638)
| 1. Giải Tiếp sức đến trường 2026 - Trình 1215 : Tăng 4 (634 → 638) | |||||||
| Khoa Song Thành/Tuân HCN | - | Tuấn Ánh Dương/Dăn (Phillips Tran) | 6 - 0 | (Bảng) | |||
| Khoa Song Thành/Tuân HCN | - | BYE | 0 - 0 | (1/32) | |||
| Khoa Song Thành/Tuân HCN | - | Ms Tuyết Sương/Ms Điệp | 6 - 3 | (1/16) | |||
| Khoa Song Thành/Tuân HCN | - | Mr Sinh NetNam/Giang TG | 2 - 6 | (Tứ Kết) | |||
| 2. Chuyển đổi điểm Tennis sang : Tăng 0 (634 → 634) | |||||||
| 3. Giải Tất Niên 2024 - Trình 1263 : Giảm -4 (638 → 634) | |||||||
| Nguyên HCN/Tuân HCN | - | Hoàn OpsGreat/Trung Logico | 5 - 6 | (Bảng) | |||
| Nguyên HCN/Tuân HCN | - | Trung THM/Cường Micons | 5 - 6 | (Playoff) | |||
| 4. Giải Tiếp Sức Đến Trường 2024 - Trình 1275 : Giảm -3 (641 → 638) | |||||||
| Trung THM/Tuân HCN | - | Nguyên HCN/Thi Gỗ HCN | 6 - 2 | (Bảng) | |||
| Trung THM/Tuân HCN | - | Mr Duy (FPT MT)/Huân Vinatech | 6 - 2 | (Bảng) | |||
| Trung THM/Tuân HCN | - | Danh Nam Việt/Hưởng Hội TT | 5 - 7 | (1/16) | |||
| 5. Giải Tiếp sức đến trường 2023 - Trình 1305 : Tăng 2 (639 → 641) | |||||||
| Tuân HCN/Thành Greenlight | - | Cường ĐP/Khải Micons | 2 - 6 | (Bảng) | |||
| Tuân HCN/Thành Greenlight | - | Đoàn (VH - HCM)/Cường City Telecom | 6 - 3 | (Bảng) | |||
| Tuân HCN/Thành Greenlight | - | Minh Hải Anh/Mr Duy (FPT MT) | 5 - 6 | (Bảng) | |||
| Tuân HCN/Thành Greenlight | - | Tiền (DSS-HCM)/Quân Vũ Hoàng | 6 - 4 | (1/16) | |||
| Tuân HCN/Thành Greenlight | - | Thế Anh ANC/Phong (NAPO) | 4 - 6 | (Tứ Kết) | |||
| 6. Chuyển đổi hệ thống : Tăng 1 (638 → 639) | |||||||
| 7. Giải Xuân 2020 - Trình 1235 : Giảm -2 (640 → 638) | |||||||
| Thi SK/Tuân HCN | - | Hùng HAT/Trung THM | 4 - 6 | (Bảng) | |||
| Thi SK/Tuân HCN | - | Hoàng (Mia)/Thanh TH | 6 - 3 | (Bảng) | |||
| Thi SK/Tuân HCN | - | Ánh Hội TTĐ/Cang VP | 1 - 6 | (Tứ Kết) | |||
| 8. Điều chỉnh Điểm : Tăng 640 (0 → 640) | |||||||