Giang TG (638)
Giang TG (638)
| 1. Giải Tiếp sức đến trường 2026 - Trình 1215 : Tăng 14 (624 → 638) | |||||||
| Mr Sinh NetNam/Giang TG | - | Quí Tuấn HCM/Hiếu Thiên Phát Tiến | 4 - 6 | (Bảng) | |||
| Mr Sinh NetNam/Giang TG | - | Hiển Nam Long/Ms Thảo Thiện Lộc | 6 - 5 | (Playoff) | |||
| Mr Sinh NetNam/Giang TG | - | BYE | 0 - 0 | (1/32) | |||
| Mr Sinh NetNam/Giang TG | - | Vinh TTĐ NT/Mr Thọ KQ | 6 - 3 | (1/16) | |||
| Mr Sinh NetNam/Giang TG | - | Khoa Song Thành/Tuân HCN | 6 - 2 | (Tứ Kết) | |||
| Mr Sinh NetNam/Giang TG | - | Ms Nhi Minh/Ms Điền - Tấn Phát NT | 4 - 6 | (Bán Kết) | |||
| 2. Giải Tiếp sức đến trường 2025 - Trình 1225 : Giảm -3 (627 → 624) | |||||||
| Quí Tuấn HCM/Giang TG | - | Trung Logico/Thoại Dép Lê | 4 - 6 | (Bảng) | |||
| Quí Tuấn HCM/Giang TG | - | Thi SK/Tịnh TBVP | 6 - 1 | (Playoff) | |||
| Quí Tuấn HCM/Giang TG | - | Phong KQ/Dũng - Kim Thoa | 1 - 6 | (1/32) | |||
| 3. Chuyển đổi điểm Tennis sang : Tăng 0 (627 → 627) | |||||||
| 4. Chuyển đổi hệ thống : Giảm -1 (628 → 627) | |||||||
| 5. Giải Tiếp sức đến trường 2020 - Trình 1250 : Tăng 8 (620 → 628) | |||||||
| Giang TG/Sơn Thiên Ân | - | Sang TP/Thiện Lenovo | 6 - 4 | (Bảng) | |||
| Giang TG/Sơn Thiên Ân | - | Hùng HAT/Thứ Phương Lan | 6 - 4 | (Bảng) | |||
| Giang TG/Sơn Thiên Ân | - | Hòa Lạc Hồng/Trung THM | 6 - 1 | (Bảng) | |||
| Giang TG/Sơn Thiên Ân | - | Diệp Lâm (LGP)/Thắng Nhatech | 0 - 6 | (Tứ Kết) | |||
| 6. Điều chỉnh Điểm : Tăng 620 (0 → 620) | |||||||