| 1. Giải Tiếp sức đến trường 2026 - Trình 1355 : Tăng 2 (655 → 657) |
| Sang CM/Bá Tước |
- |
Kiên I.T.S E&C/Sinh (TK) |
2 - 6 |
(Bảng) |
| Sang CM/Bá Tước |
- |
Dũng (Đỗ)/Sang BQL PTĐT TP.HCM |
6 - 5 |
(Playoff) |
| Sang CM/Bá Tước |
- |
Vũ (Hải Phi)/Hùng Giataco |
6 - 3 |
(1/32) |
| Sang CM/Bá Tước |
- |
Quý Võ Gia/Kiến Thiện Lộc |
6 - 3 |
(1/16) |
| Sang CM/Bá Tước |
- |
Tú Na HCM/Phẩm (CN Mới) |
5 - 6 |
(Tứ Kết) |
| 2. Giải Giải Tennis Mừng Xuân 2026 - Trình 1245 : Giảm -1 (656 → 655) |
| Bá Tước/Ms Trầm 2/4/6 |
- |
Ms Tuyết Sương/Hiếu CA |
5 - 6 |
(Bảng) |
| Bá Tước/Ms Trầm 2/4/6 |
- |
Nguyên HCN/Vinh TTĐ NT |
6 - 5 |
(1/16) |
| Bá Tước/Ms Trầm 2/4/6 |
- |
Trung Logico/Hưởng CTN LH |
3 - 6 |
(Tứ Kết) |
| 3. Giải Tiếp sức đến trường 2025 - Trình 1400 : Giảm -2 (658 → 656) |
| An (Thép)/Bá Tước |
- |
Duy KĐXD/Tùng Anh |
6 - 3 |
(Bảng) |
| An (Thép)/Bá Tước |
- |
Dũ (Sitek)/Tường An Phú |
2 - 6 |
(Bảng) |
| An (Thép)/Bá Tước |
- |
Việt VS SG/Giáp Cần Thơ |
5 - 6 |
(Playoff) |
| 4. Chuyển đổi điểm Tennis sang : Tăng 0 (658 → 658) |
| 5. Giải Tiếp Sức Đến Trường 2024 - Trình 1380 : Giảm -3 (661 → 658) |
| Bá Tước/Thiện HCM |
- |
Phúc Biện/Huy (Sóc đen) |
4 - 6 |
(Bảng) |
| Bá Tước/Thiện HCM |
- |
Lương FPT ĐN/Hưng PĐ |
2 - 6 |
(Playoff) |
| 6. Giải Tân Niên 2024 - Trình 1275 : Giảm -3 (664 → 661) |
| Bá Tước/Ngân ĐLKH |
- |
Tuấn KS XD/Thi Gỗ HCN |
6 - 2 |
(Bảng) |
| Bá Tước/Ngân ĐLKH |
- |
Tường An Phú/Hòa Lạc Hồng |
6 - 1 |
(Bảng) |
| Bá Tước/Ngân ĐLKH |
- |
Hùng HAT/Tùng Anh |
5 - 6 |
(Tứ Kết) |
| 7. Giải Tennis Tất Niên 2023 - Trình 1343 : Tăng 6 (658 → 664) |
| Thanh NT/Bá Tước |
- |
Sang CM/Đức ACB |
6 - 0 |
(Bảng) |
| Thanh NT/Bá Tước |
- |
Nhật Cây Cảnh/Liêm Q.Hạnh |
6 - 4 |
(Bảng) |
| Thanh NT/Bá Tước |
- |
Bằng 20/08/Cường ĐP |
6 - 2 |
(Tứ Kết) |
| Thanh NT/Bá Tước |
- |
Ngự Eximbank/Danh (TTTD) |
1 - 6 |
(Bán Kết) |
| 8. Giải Tiếp sức đến trường 2023 - Trình 1305 : Giảm -3 (661 → 658) |
| Hùng Giataco/Bá Tước |
- |
Dũng (Đỗ)/Trung Hiếu HCM |
6 - 5 |
(Bảng) |
| Hùng Giataco/Bá Tước |
- |
Phong Hải Anh/Hải Hanel |
5 - 6 |
(Bảng) |
| Hùng Giataco/Bá Tước |
- |
Đức FPT ĐN/Tùng Anh |
6 - 4 |
(Bảng) |
| Hùng Giataco/Bá Tước |
- |
Hoàng Lực NT/Phương CITYTECH |
4 - 6 |
(1/16) |
| 9. Giải Tân Niên 2023 - Trình 1262 : Tăng 2 (659 → 661) |
| Cang VP/Bá Tước |
- |
Thanh TH/Hoà Hoàng KQ |
6 - 1 |
(Bảng) |
| Cang VP/Bá Tước |
- |
Ánh Hội TTĐ/Việt Petrogas |
6 - 3 |
(Bảng) |
| Cang VP/Bá Tước |
- |
Hùng LH/Vinh TTĐ NT |
6 - 3 |
(Bảng) |
| Cang VP/Bá Tước |
- |
Tân PR/Cường Micons |
1 - 6 |
(Tứ Kết) |
| 10. Giải Tennis CLB IT Thu Đông - Mừng ngày doanh nhân Việt nam - Trình 1320 : Giảm -7 (666 → 659) |
| Hoàng (Mia)/Bá Tước |
- |
Tú Na HCM/Dũng (Đỗ) |
4 - 6 |
(Bảng) |
| Hoàng (Mia)/Bá Tước |
- |
Thành Greenlight/Ngọc Út PL |
3 - 6 |
(Bảng) |
| Hoàng (Mia)/Bá Tước |
- |
Ms Huyền/Hữu Văn YT |
2 - 6 |
(1/16) |
| 11. Giải Tiếp sức đến trường 2022 - Trình 1240 : Giảm -5 (671 → 666) |
| Ms Năm/Bá Tước |
- |
Ms Hoa (VT QN)/Linh SeaSoft |
3 - 6 |
(Bảng) |
| Ms Năm/Bá Tước |
- |
Thắng Nhatech/Phúc Lưu Phúc |
6 - 3 |
(Bảng) |
| Ms Năm/Bá Tước |
- |
Hùng HAT/Vĩnh HCN |
5 - 6 |
(1/16) |
| 12. Chuyển đổi hệ thống : Tăng 2 (669 → 671) |
| 13. Giải Tân Niên 2022 - Trình 1270 : Tăng 0 (669 → 669) |
| Bình Dương/Bá Tước |
- |
Thi SK/Vũ Vui Vẻ |
6 - 2 |
(Bảng) |
| Bình Dương/Bá Tước |
- |
Ánh Hội TTĐ/Hưởng Hội TT |
1 - 6 |
(Bảng) |
| Bình Dương/Bá Tước |
- |
Huy (Sóc đen)/Hòa Lạc Hồng |
6 - 2 |
(Bảng) |
| Bình Dương/Bá Tước |
- |
Khải Micons/Công (BSH) |
3 - 6 |
(Bán Kết) |
| 14. Giải Tân niên 2021 - Trình 1250 : Giảm -4 (673 → 669) |
| Danien TT/Bá Tước |
- |
Huân Vinatech/Thi SK |
4 - 6 |
(Bảng) |
| Danien TT/Bá Tước |
- |
Hòa Lạc Hồng/Sang TP |
6 - 4 |
(Bảng) |
| Danien TT/Bá Tước |
- |
Khải Micons/Nguyên HCN |
2 - 6 |
(Bảng) |
| Danien TT/Bá Tước |
- |
Tùng Anh/Thi Gỗ HCN |
2 - 6 |
(Bán Kết) |
| 15. Giải Tất niên 2020 - Trình 1355 : Tăng 3 (670 → 673) |
| Nam Lý Gia/Bá Tước |
- |
Phát PH/Mr Trần Tú |
6 - 3 |
(Bảng) |
| Nam Lý Gia/Bá Tước |
- |
Đáng VPH/Diệp Lâm (LGP) |
3 - 6 |
(Bảng) |
| Nam Lý Gia/Bá Tước |
- |
Tuấn Nhật Tuấn/Tường An Phú |
6 - 4 |
(Bảng) |
| Nam Lý Gia/Bá Tước |
- |
Sinh (TK)/Tuất Viễn Đông |
5 - 6 |
(Tứ Kết) |
| 16. Điều chỉnh Điểm : Tăng 670 (0 → 670) |