| 1. Giải Tiếp sức đến trường 2026 - Trình 1355 : Giảm -2 (677 → 675) |
| Diệp Lâm (LGP)/Huy (Sóc đen) |
- |
Hà - Mời Vào/Vũ Trang Computer |
6 - 3 |
(Bảng) |
| Diệp Lâm (LGP)/Huy (Sóc đen) |
- |
Vũ Schindler/Hoàng Farm |
5 - 6 |
(1/32) |
| 2. Giải Giải Tennis Mừng Xuân 2026 - Trình 1390 : Tăng 1 (676 → 677) |
| Duy KĐXD/Huy (Sóc đen) |
- |
Thiện HCM/Thanh TSC |
6 - 0 |
(Bảng) |
| Duy KĐXD/Huy (Sóc đen) |
- |
Triết CenIT/Hải Hatek |
6 - 0 |
(1/16) |
| Duy KĐXD/Huy (Sóc đen) |
- |
Tùng Anh/Đức Minh Đức |
5 - 6 |
(Tứ Kết) |
| 3. Giải Tiếp sức đến trường 2025 - Trình 1290 : Giảm -3 (679 → 676) |
| Huy (Sóc đen)/Thành Ánh Dương |
- |
Thắng Logitech/Duy Ngô Gia |
5 - 7 |
(Bảng) |
| Huy (Sóc đen)/Thành Ánh Dương |
- |
Ru Bi HCM/Nhã Cần Thơ |
6 - 2 |
(Playoff) |
| Huy (Sóc đen)/Thành Ánh Dương |
- |
BYE |
0 - 0 |
(1/32) |
| Huy (Sóc đen)/Thành Ánh Dương |
- |
Tri Sài Gòn Xanh/Huy Huy Toàn |
3 - 6 |
(1/16) |
| 4. Chuyển đổi điểm Tennis sang : Tăng 0 (679 → 679) |
| 5. Giải Tất Niên 2024 - Trình 1389 : Tăng 4 (675 → 679) |
| Duy KĐXD/Huy (Sóc đen) |
- |
Dinh ACB/Sang CM |
5 - 6 |
(Bảng) |
| Duy KĐXD/Huy (Sóc đen) |
- |
Đỏ Hải Sản/Vũ (Hải Phi) |
6 - 5 |
(Playoff) |
| Duy KĐXD/Huy (Sóc đen) |
- |
Hưng Cây Cảnh/Hưởng Hội TT |
6 - 5 |
(1/16) |
| Duy KĐXD/Huy (Sóc đen) |
- |
Đức Minh Đức/Thi XD |
6 - 5 |
(Tứ Kết) |
| Duy KĐXD/Huy (Sóc đen) |
- |
Vĩ Galoca/Huân N.Hoà |
5 - 6 |
(Bán Kết) |
| 6. Giải Tiếp Sức Đến Trường 2024 - Trình 1380 : Giảm -2 (677 → 675) |
| Phúc Biện/Huy (Sóc đen) |
- |
Bá Tước/Thiện HCM |
6 - 4 |
(Bảng) |
| Phúc Biện/Huy (Sóc đen) |
- |
BYE |
0 - 0 |
(1/32) |
| Phúc Biện/Huy (Sóc đen) |
- |
Vũ Vui Vẻ/Tuấn Mã |
2 - 6 |
(1/16) |
| 7. Giải Tân Niên 2024 - Trình 1370 : Giảm -6 (683 → 677) |
| Sang CM/Huy (Sóc đen) |
- |
Hưng PĐ/Chiến Thắng TTP |
3 - 6 |
(Bảng) |
| Sang CM/Huy (Sóc đen) |
- |
Sinh (TK)/Hoàng (Mia) |
4 - 6 |
(Bảng) |
| Sang CM/Huy (Sóc đen) |
- |
Công (BSH)/Vũ (Surona) |
1 - 6 |
(Playoff) |
| 8. Giải Tiếp sức đến trường 2023 - Trình 1395 : Giảm -4 (687 → 683) |
| Tuấn(Tín Hưng)/Huy (Sóc đen) |
- |
Linh QN/Tuấn Nhật Tuấn |
1 - 6 |
(Bảng) |
| Tuấn(Tín Hưng)/Huy (Sóc đen) |
- |
Dũ (Sitek)/Duy KQ246 |
6 - 4 |
(Bảng) |
| Tuấn(Tín Hưng)/Huy (Sóc đen) |
- |
Trung Qitech/Cường Viettech |
4 - 6 |
(Playoff) |
| 9. Giải Tennis CLB IT Thu Đông - Mừng ngày doanh nhân Việt nam - Trình 1410 : Giảm -4 (691 → 687) |
| Huy (Sóc đen)/Huân N.Hoà |
- |
Phát PH/Dũ (Sitek) |
4 - 6 |
(Bảng) |
| Huy (Sóc đen)/Huân N.Hoà |
- |
Đạt Ninhhoa/Dinh ACB |
6 - 2 |
(Bảng) |
| Huy (Sóc đen)/Huân N.Hoà |
- |
Quân (CT Nước)/Đức BĐS |
5 - 6 |
(Bảng) |
| 10. Giải Tân Niên 2022 - Trình 1270 : Giảm -9 (700 → 691) |
| Huy (Sóc đen)/Hòa Lạc Hồng |
- |
Bình Dương/Bá Tước |
2 - 6 |
(Bảng) |
| Huy (Sóc đen)/Hòa Lạc Hồng |
- |
Ánh Hội TTĐ/Hưởng Hội TT |
5 - 6 |
(Bảng) |
| Huy (Sóc đen)/Hòa Lạc Hồng |
- |
Thi SK/Vũ Vui Vẻ |
4 - 6 |
(Bảng) |
| 11. Điều chỉnh Điểm : Tăng 700 (0 → 700) |