Nam (Western) (705)
Nam (Western) (705)
| 1. Giải Tiếp sức đến trường 2026 - Trình 1355 : Giảm -3 (708 → 705) | |||||||
| Nam (Western)/Hưởng CTN LH | - | Tú Tân Hà Nam/Huy Huy Toàn | 6 - 3 | (Bảng) | |||
| Nam (Western)/Hưởng CTN LH | - | BYE | 0 - 0 | (1/32) | |||
| Nam (Western)/Hưởng CTN LH | - | Sang TP/Dân AVP | 4 - 6 | (1/16) | |||
| 2. Chuyển đổi điểm Tennis sang : Tăng 0 (708 → 708) | |||||||
| 3. Giải Tiếp sức đến trường 2023 - Trình 1395 : Tăng 11 (697 → 708) | |||||||
| Nam (Western)/Thiện HCM | - | Mr Trần Tú/Diệp Lâm (LGP) | 6 - 4 | (Bảng) | |||
| Nam (Western)/Thiện HCM | - | Tường Kiến Tường/An Toàn Cầu | 6 - 4 | (Bảng) | |||
| Nam (Western)/Thiện HCM | - | Hoàng Bo/Tuấn (Thiên Long) | 6 - 2 | (1/16) | |||
| Nam (Western)/Thiện HCM | - | Dinh ACB/Thi XD | 6 - 2 | (Tứ Kết) | |||
| Nam (Western)/Thiện HCM | - | Tú Na HCM/Nam Lý Gia | 5 - 6 | (Bán Kết) | |||
| 4. Giải Tiếp sức đến trường 2022 - Trình 1400 : Giảm -3 (700 → 697) | |||||||
| Nam (Western)/Tài (Hưng Long) | - | Nam Lý Gia/Huân N.Hoà | 4 - 6 | (Bảng) | |||
| Nam (Western)/Tài (Hưng Long) | - | Dũ (Sitek)/Lương FPT ĐN | 6 - 2 | (Bảng) | |||
| Nam (Western)/Tài (Hưng Long) | - | Nhơn Q.Ngãi/Danh (TTTD) | 5 - 6 | (1/16) | |||
| 5. Điều chỉnh Điểm : Tăng 700 (0 → 700) | |||||||