| 1. Giải Giải Tennis Mừng Xuân 2026 - Trình 1245 : Tăng 1 (621 → 622) |
| Nguyên HCN/Vinh TTĐ NT |
- |
Nhân Techspace/Vinh VPĐD |
6 - 3 |
(Bảng) |
| Nguyên HCN/Vinh TTĐ NT |
- |
Bá Tước/Ms Trầm 2/4/6 |
5 - 6 |
(1/16) |
| 2. Giải Tiếp sức đến trường 2025 - Trình 1290 : Giảm -1 (622 → 621) |
| Long Hòn Ngang/Vinh TTĐ NT |
- |
Khánh Quy Nhơn/Tuấn Thiên Tuấn |
6 - 1 |
(Bảng) |
| Long Hòn Ngang/Vinh TTĐ NT |
- |
BYE |
0 - 0 |
(1/32) |
| Long Hòn Ngang/Vinh TTĐ NT |
- |
Cương MBC/Thiện Lenovo |
6 - 2 |
(1/16) |
| Long Hòn Ngang/Vinh TTĐ NT |
- |
Thắng Logitech/Duy Ngô Gia |
0 - 0 |
(Tứ Kết) |
| 3. Chuyển đổi điểm Tennis sang : Tăng 0 (622 → 622) |
| 4. Giải Tất Niên 2024 - Trình 1263 : Tăng 2 (620 → 622) |
| Vinh TTĐ NT/Thi Gỗ HCN |
- |
Danien TT/Minh Tâm HCM |
6 - 5 |
(Bảng) |
| Vinh TTĐ NT/Thi Gỗ HCN |
- |
BYE |
0 - 0 |
(1/16) |
| Vinh TTĐ NT/Thi Gỗ HCN |
- |
Vinh Zinwork/Hoàng Qtech |
6 - 5 |
(Tứ Kết) |
| Vinh TTĐ NT/Thi Gỗ HCN |
- |
Tuất Viễn Đông/Ms. Năm |
5 - 6 |
(Bán Kết) |
| 5. Giải Tiếp Sức Đến Trường 2024 - Trình 1275 : Giảm -4 (624 → 620) |
| Hớn Alma/Vinh TTĐ NT |
- |
Vũ HDB HCM/Hùng DSS |
0 - 6 |
(Bảng) |
| Hớn Alma/Vinh TTĐ NT |
- |
Cường Micons/Khải Micons |
0 - 6 |
(Bảng) |
| Hớn Alma/Vinh TTĐ NT |
- |
Cường City Telecom/Phong (NAPO) |
4 - 6 |
(Playoff) |
| 6. Giải Tân Niên 2024 - Trình 1275 : Giảm -4 (628 → 624) |
| Vinh TTĐ NT/Huân Vinatech |
- |
Trung THM/Thành Đạt- Aladdin |
1 - 6 |
(Bảng) |
| Vinh TTĐ NT/Huân Vinatech |
- |
Thanh Trang 20/08/Nhân TIN |
6 - 4 |
(Bảng) |
| Vinh TTĐ NT/Huân Vinatech |
- |
Phát PH/Việt Petrogas |
2 - 6 |
(Playoff) |
| 7. Giải Tennis Tất Niên 2023 - Trình 1240 : Giảm -4 (632 → 628) |
| Hùng HAT/Vinh TTĐ NT |
- |
Danien TT/Thi Gỗ HCN |
6 - 5 |
(Bảng) |
| Hùng HAT/Vinh TTĐ NT |
- |
Thắng Nhatech/Nguyên HCN |
3 - 6 |
(Bảng) |
| Hùng HAT/Vinh TTĐ NT |
- |
Tuấn Nhật Tuấn/Ms. Năm |
5 - 6 |
(Playoff) |
| 8. Giải Tân Niên 2023 - Trình 1262 : Giảm -6 (638 → 632) |
| Hùng LH/Vinh TTĐ NT |
- |
Thanh TH/Hoà Hoàng KQ |
4 - 6 |
(Bảng) |
| Hùng LH/Vinh TTĐ NT |
- |
Ánh Hội TTĐ/Việt Petrogas |
5 - 6 |
(Bảng) |
| Hùng LH/Vinh TTĐ NT |
- |
Cang VP/Bá Tước |
3 - 6 |
(Bảng) |
| 9. Giải Tennis Tất Niên 2022 - Trình 1205 : Tăng 13 (625 → 638) |
| Vinh TTĐ NT/Huy Gia Lâm |
- |
Trung THM/Ms. Năm |
6 - 1 |
(Bảng) |
| Vinh TTĐ NT/Huy Gia Lâm |
- |
Thi SK/Thắng Nhatech |
6 - 1 |
(Bảng) |
| Vinh TTĐ NT/Huy Gia Lâm |
- |
Bình Dương/Ms Trầm 2/4/6 |
6 - 4 |
(Bảng) |
| Vinh TTĐ NT/Huy Gia Lâm |
- |
Thi Gỗ HCN/Khôi - KMC |
6 - 1 |
(Tứ Kết) |
| Vinh TTĐ NT/Huy Gia Lâm |
- |
Trung Logico/Phong (NAPO) |
6 - 2 |
(Bán Kết) |
| Vinh TTĐ NT/Huy Gia Lâm |
- |
Bình Dương/Ms Trầm 2/4/6 |
4 - 6 |
(Chung Kết) |
| 10. Giải Tennis CLB IT Thu Đông - Mừng ngày doanh nhân Việt nam - Trình 1210 : Tăng 5 (620 → 625) |
| Hùng HAT/Vinh TTĐ NT |
- |
Dũng SNA HCM/Cang VP |
6 - 3 |
(Bảng) |
| Hùng HAT/Vinh TTĐ NT |
- |
Mỹ 24/7/Ms. Năm |
6 - 1 |
(Bảng) |
| Hùng HAT/Vinh TTĐ NT |
- |
Khôi - KMC/Khải Micons |
2 - 6 |
(Bảng) |
| Hùng HAT/Vinh TTĐ NT |
- |
Danien TT/Linh SeaSoft |
6 - 4 |
(Bán Kết) |
| Hùng HAT/Vinh TTĐ NT |
- |
Khôi - KMC/Khải Micons |
5 - 6 |
(Chung Kết) |
| 11. Đánh giá điểm lần đầu tham gia giải : Tăng 620 (0 → 620) |
| 12. Điều chỉnh Điểm : Tăng 0 (0 → 0) |