| 1. Giải Giải Tennis Mừng Xuân 2026 - Trình 1390 : Giảm -3 (698 → 695) |
| Tuấn(Tín Hưng)/Bảo Vnpt Net |
- |
An (Thép)/Toàn PG Bank |
3 - 6 |
(Bảng) |
| Tuấn(Tín Hưng)/Bảo Vnpt Net |
- |
Tùng Anh/Đức Minh Đức |
4 - 6 |
(1/16) |
| 2. Chuyển đổi điểm Tennis sang : Tăng 0 (698 → 698) |
| 3. Giải Tiếp Sức Đến Trường 2024 - Trình 1380 : Giảm -4 (702 → 698) |
| Minh Tâm HCM/Bảo Vnpt Net |
- |
Tú Na HCM/Tuấn(Tín Hưng) |
2 - 6 |
(Bảng) |
| Minh Tâm HCM/Bảo Vnpt Net |
- |
Khánh Quy Nhơn/Tín Quy Nhơn |
5 - 6 |
(Playoff) |
| 4. Giải Tân Niên 2024 - Trình 1370 : Giảm -7 (709 → 702) |
| Bảo Vnpt Net/Nhật Cây Cảnh |
- |
Cường ĐP/Hữu Văn YT |
3 - 6 |
(Bảng) |
| Bảo Vnpt Net/Nhật Cây Cảnh |
- |
Đức BĐS/Khải Micons |
3 - 6 |
(Bảng) |
| Bảo Vnpt Net/Nhật Cây Cảnh |
- |
Thi XD/Thành Greenlight |
0 - 6 |
(Playoff) |
| 5. Giải Tennis Tất Niên 2023 - Trình 1395 : Tăng 10 (699 → 709) |
| Tú Rạng Đông/Bảo Vnpt Net |
- |
Tuấn(Tín Hưng)/Vũ Vui Vẻ |
6 - 1 |
(Bảng) |
| Tú Rạng Đông/Bảo Vnpt Net |
- |
Tuấn 778/Trung Thành KQ |
5 - 6 |
(Bảng) |
| Tú Rạng Đông/Bảo Vnpt Net |
- |
Trung THM/Nam (Linh'S) |
6 - 2 |
(Bảng) |
| Tú Rạng Đông/Bảo Vnpt Net |
- |
Hoàng Anh CA/Phúc Biện |
6 - 5 |
(Tứ Kết) |
| Tú Rạng Đông/Bảo Vnpt Net |
- |
Lành Sân KQ/Út Hội TT |
6 - 1 |
(Bán Kết) |
| Tú Rạng Đông/Bảo Vnpt Net |
- |
Duy KĐXD/Đức BĐS |
0 - 6 |
(Chung Kết) |
| 6. Giải Tiếp sức đến trường 2023 - Trình 1395 : Giảm -3 (702 → 699) |
| Bảo Vnpt Net/Tường An Phú |
- |
Tùng KQ246/Quang Phúc An |
6 - 2 |
(Bảng) |
| Bảo Vnpt Net/Tường An Phú |
- |
Nhơn (FPT)/Long Hải Anh |
4 - 6 |
(Bảng) |
| Bảo Vnpt Net/Tường An Phú |
- |
Sinh (TK)/Tân (December Hotel) |
2 - 6 |
(Playoff) |
| 7. Giải Tân Niên 2023 - Trình 1385 : Tăng 2 (700 → 702) |
| Duy KĐXD/Bảo Vnpt Net |
- |
Hoàng (Mia)/Hưng PĐ |
4 - 6 |
(Bảng) |
| Duy KĐXD/Bảo Vnpt Net |
- |
Nhật Cây Cảnh/Tuấn Mã |
6 - 1 |
(Bảng) |
| Duy KĐXD/Bảo Vnpt Net |
- |
Bình Nguyễn/Phúc Biện |
6 - 0 |
(1/16) |
| Duy KĐXD/Bảo Vnpt Net |
- |
Trung Thành KQ/Hải Đô Thị |
4 - 6 |
(Tứ Kết) |
| 8. Đánh giá điểm lần đầu tham gia giải : Tăng 700 (0 → 700) |
| 9. Điều chỉnh Điểm : Tăng 0 (0 → 0) |