Dân AVP (639)
Dân AVP (639)
| 1. Giải Tiếp sức đến trường 2026 - Trình 1355 : Tăng 16 (623 → 639) | |||||||
| Sang TP/Dân AVP | - | Hải Hatek/Thoại Dép Lê | 6 - 4 | (Bảng) | |||
| Sang TP/Dân AVP | - | BYE | 0 - 0 | (1/32) | |||
| Sang TP/Dân AVP | - | Nam (Western)/Hưởng CTN LH | 6 - 4 | (1/16) | |||
| Sang TP/Dân AVP | - | Lương Khánh Phương/Tân NT | 6 - 4 | (Tứ Kết) | |||
| Sang TP/Dân AVP | - | Tú Na HCM/Phẩm (CN Mới) | 6 - 4 | (Bán Kết) | |||
| Sang TP/Dân AVP | - | Vũ Schindler/Hoàng Farm | 3 - 6 | (Chung Kết) | |||
| 2. Giải Tiếp sức đến trường 2025 - Trình 1290 : Tăng 0 (623 → 623) | |||||||
| Hổ FPT Elead/Dân AVP | - | Hưng Japan/Đồng Bản Việt Bank | 2 - 6 | (Bảng) | |||
| Hổ FPT Elead/Dân AVP | - | Tuấn Anh STS/Sơn Thiên Ân | 5 - 6 | (Playoff) | |||
| 3. Chuyển đổi điểm Tennis sang : Tăng 0 (623 → 623) | |||||||
| 4. Giải Tiếp Sức Đến Trường 2024 - Trình 1275 : Giảm -4 (627 → 623) | |||||||
| Hổ FPT Elead/Dân AVP | - | Sơn (JVS)/Long ĐN | 0 - 6 | (Bảng) | |||
| Hổ FPT Elead/Dân AVP | - | Việt PECC4/Hưởng CTN LH | 4 - 6 | (Bảng) | |||
| Hổ FPT Elead/Dân AVP | - | Mr Duy (FPT MT)/Huân Vinatech | 3 - 6 | (Playoff) | |||
| 5. Giải Tiếp sức đến trường 2023 - Trình 1305 : Giảm -3 (630 → 627) | |||||||
| Dân AVP/Thắng Logitech | - | Anh NGK Sanest/Hà Thiên Nhãn | 6 - 5 | (Bảng) | |||
| Dân AVP/Thắng Logitech | - | Định Thịnh Phát/Sơn Thiên Ân | 6 - 5 | (Bảng) | |||
| Dân AVP/Thắng Logitech | - | Hưởng Hội TT/Hoàng (Mia) | 3 - 6 | (Bảng) | |||
| Dân AVP/Thắng Logitech | - | Tùng PTN/Hải Đô Thị | 3 - 6 | (1/16) | |||
| 6. Đánh giá điểm lần đầu tham gia giải : Tăng 630 (0 → 630) | |||||||
| 7. Điều chỉnh Điểm : Tăng 0 (0 → 0) | |||||||