Nhân TIN (588)
Nhân TIN (588)
| 1. Giải Giải Tennis Mừng Xuân 2026 - Trình 1245 : Tăng 3 (585 → 588) | |||||||
| Nhân TIN/Hưng Japan | - | Cường Techspace/Thủy HTP BD | 6 - 2 | (Bảng) | |||
| Nhân TIN/Hưng Japan | - | Cường Techspace/Thủy HTP BD | 6 - 3 | (1/16) | |||
| Nhân TIN/Hưng Japan | - | Ms Tuyết Sương/Hiếu CA | 6 - 4 | (Tứ Kết) | |||
| Nhân TIN/Hưng Japan | - | Nhân Techspace/Vinh VPĐD | 4 - 6 | (Bán Kết) | |||
| 2. Giải Tiếp sức đến trường 2025 - Trình 1225 : Giảm -1 (586 → 585) | |||||||
| Đạo (Nguyên Kim)/Nhân TIN | - | Trung THM/Hiền FPT | 6 - 4 | (Bảng) | |||
| Đạo (Nguyên Kim)/Nhân TIN | - | BYE | 0 - 0 | (1/32) | |||
| Đạo (Nguyên Kim)/Nhân TIN | - | Ms Phương Dung/Hùng HAT | 5 - 6 | (1/16) | |||
| 3. Chuyển đổi điểm Tennis sang : Tăng 0 (586 → 586) | |||||||
| 4. Giải Tiếp Sức Đến Trường 2024 - Trình 1205 : Giảm -2 (588 → 586) | |||||||
| Vũ NDA/Nhân TIN | - | Hào (Kim Quý)/Long Ho SNA | 6 - 2 | (Bảng) | |||
| Vũ NDA/Nhân TIN | - | Nhân (FPT ĐN)/Thanh TH | 6 - 4 | (Bảng) | |||
| Vũ NDA/Nhân TIN | - | Ms. Hiền SQTT/Anh (Rosi) | 3 - 6 | (1/16) | |||
| 5. Giải Tân Niên 2024 - Trình 1275 : Giảm -4 (592 → 588) | |||||||
| Thanh Trang 20/08/Nhân TIN | - | Trung THM/Thành Đạt- Aladdin | 5 - 6 | (Bảng) | |||
| Thanh Trang 20/08/Nhân TIN | - | Vinh TTĐ NT/Huân Vinatech | 4 - 6 | (Bảng) | |||
| Thanh Trang 20/08/Nhân TIN | - | Hùng HAT/Tùng Anh | 0 - 6 | (Playoff) | |||
| 6. Giải Tiếp sức đến trường 2023 - Trình 1215 : Giảm -3 (595 → 592) | |||||||
| Tùng PC BD/Nhân TIN | - | Ẩn Duhung/Việt Petrogas | 3 - 6 | (Bảng) | |||
| Tùng PC BD/Nhân TIN | - | Lý Teseco/Dũng SNA HCM | 6 - 4 | (Bảng) | |||
| Tùng PC BD/Nhân TIN | - | Ân Ringnet/Dũng GP BD | 6 - 4 | (Playoff) | |||
| Tùng PC BD/Nhân TIN | - | Hùng Greenstar/Thi Gỗ HCN | 3 - 6 | (1/16) | |||
| 7. VĐV Mới : Tăng 595 (0 → 595) | |||||||
| 8. Điều chỉnh Điểm : Tăng 0 (0 → 0) | |||||||