Cường Techspace (626)
Cường Techspace (626)
| 1. Giải Tiếp sức đến trường 2026 - Trình 1215 : Tăng 8 (618 → 626) | |||||||
| Cường Techspace/Đông Đức Anh | - | Phúc Lưu Phúc/Vũ Epson | 6 - 1 | (Bảng) | |||
| Cường Techspace/Đông Đức Anh | - | BYE | 0 - 0 | (1/32) | |||
| Cường Techspace/Đông Đức Anh | - | Phúc Lưu Phúc/Vũ Epson | 6 - 2 | (1/16) | |||
| Cường Techspace/Đông Đức Anh | - | Ánh Hội TTĐ/Hòa Lạc Hồng | 4 - 6 | (Tứ Kết) | |||
| 2. Giải Giải Tennis Mừng Xuân 2026 - Trình 1245 : Giảm -1 (619 → 618) | |||||||
| Cường Techspace/Thủy HTP BD | - | Nhân TIN/Hưng Japan | 2 - 6 | (Bảng) | |||
| Cường Techspace/Thủy HTP BD | - | Tịnh TBVP/Thi Gỗ HCN | 6 - 3 | (Playoff) | |||
| Cường Techspace/Thủy HTP BD | - | Nhân TIN/Hưng Japan | 3 - 6 | (1/16) | |||
| 3. Giải Tiếp sức đến trường 2025 - Trình 1290 : Tăng 0 (619 → 619) | |||||||
| Cường Techspace/Hiếu LightJSC | - | Hoàng Farm/Quân Vũ Hoàng | 6 - 2 | (Bảng) | |||
| Cường Techspace/Hiếu LightJSC | - | Tài Ánh Dương/Hải M.tech | 6 - 3 | (1/32) | |||
| Cường Techspace/Hiếu LightJSC | - | Tuất Viễn Đông/Tường FPT Elead | 6 - 7 | (1/16) | |||
| 4. Chuyển đổi điểm Tennis sang : Tăng 0 (619 → 619) | |||||||
| 5. Giải Tiếp Sức Đến Trường 2024 - Trình 1205 : Giảm -6 (625 → 619) | |||||||
| Cường Techspace/Hòa Lạc Hồng | - | Cảm LXC/Duy Logitech | 6 - 0 | (Bảng) | |||
| Cường Techspace/Hòa Lạc Hồng | - | Quốc Thắng HCM/Hoàn Hoàn Phát | 1 - 6 | (Bảng) | |||
| Cường Techspace/Hòa Lạc Hồng | - | Ms Năm/Chính Thành Nhân | 5 - 6 | (Playoff) | |||
| 6. Đánh giá điểm lần đầu tham gia giải : Tăng 625 (0 → 625) | |||||||
| 7. Điều chỉnh Điểm : Tăng 0 (0 → 0) | |||||||