Danh sách cặp

Tiếp sức đến trường 2026

Trình 1215
STT Mã cặp VĐV 1 VĐV 2 Tổng điểm Lệch trình
1 01 Hiển Nam Long Ms Thảo Thiện Lộc 1.214 -1 (Đã được phê duyệt)
2 02 Nhân Techspace Công Ringnet 1.208 -7 (Đã được phê duyệt)
3 03 Mr Sinh NetNam Giang TG 1.247 32 (Đã được phê duyệt)
4 04 Quí Tuấn HCM Hiếu Thiên Phát Tiến 1.213 -2 (Đã được phê duyệt)
5 05 Quốc HCM Hùng Greenstar 1.210 -5 (Đã được phê duyệt)
6 06 Ms Nhi Minh Ms Điền - Tấn Phát NT 1.247 32 (Đã được phê duyệt)
7 07 Quân Vũ Hoàng Ms Năm 1.229 14 (Đã được phê duyệt)
8 08 Nguyên HCN Danh Nam Việt 1.244 29 (Đã được phê duyệt)
9 09 Khoa Thiện Lộc Hùng TTC 1.223 8 (Đã được phê duyệt)
10 10 Lý Teseco Thuý Teseco 1.214 -1 (Đã được phê duyệt)
11 11 Ms Đô Uy Tín Bình Thuỳ Minh 1.221 6 (Đã được phê duyệt)
12 12 Ánh Hội TTĐ Hòa Lạc Hồng 1.230 15 (Đã được phê duyệt)
13 13 Cường Techspace Đông Đức Anh 1.218 3 (Đã được phê duyệt)
14 14 Phúc Lưu Phúc Vũ Epson 1.250 35 (Đã được phê duyệt)
15 15 Vinh TTĐ NT Mr Thọ KQ 1.222 7 (Đã được phê duyệt)
16 16 Phong (NAPO) Tịnh TBVP 1.238 23 (Đã được phê duyệt)
17 17 Tuấn Ánh Dương Dăn (Phillips Tran) 1.250 35 (Đã được phê duyệt)
18 18 Khoa Song Thành Tâm Minh Thiên CR 1.245 30 (Đã được phê duyệt)
19 19 Ms Tuyết Sương Ms Điệp 1.217 2 (Đã được phê duyệt)
20 20 Thi SK Minh (Sóc Đen) 1.228 13 (Đã được phê duyệt)
21 21 Trung Logico Danien TT 1.213 -2 (Đã được phê duyệt)
22 22 Ms Phi (thông tin) Tuấn Anh (thông tin) 1.220 5 (Đã được phê duyệt)
23 23 Thành (Hải Anh) Thủy HTP BD 1.252 37 (Đã được phê duyệt)
24 24 Thi Gỗ HCN Ms Linh KQ 1.230 15 (Đã được phê duyệt)
25 25 Ngân ĐLKH Ms Hồng ( Phở Hồng) 1.206 -9 (Đã được phê duyệt)
26 26 Thành Ánh Dương Đạt TTC Infotech 1.212 -3 (Đã được phê duyệt)
27 27 Cang VP Ms Trầm 2/4/6 1.207 -8 (Đã được phê duyệt)
28 28 Nhơn (FPT) Hùng HAT 1.244 29 (Đã được phê duyệt)
Trình 1355
STT Mã cặp VĐV 1 VĐV 2 Tổng điểm Lệch trình
1 01 Quý Võ Gia Kiến Thiện Lộc 1.355 0 (Đã được phê duyệt)
2 02 Hao Lê Anh Hoàng (Mia) 1.348 -7 (Đã được phê duyệt)
3 03 Vũ (Hải Phi) Hùng Giataco 1.319 -36 (Đã được phê duyệt)
4 04 Phong KQ Hiếu CA 1.343 -12 (Đã được phê duyệt)
5 05 Vũ Schindler Hoàng Farm 1.355 0 (Đã được phê duyệt)
6 06 Tú Na HCM Phẩm (CN Mới) 1.358 3 (Đã được phê duyệt)
7 07 Sơn (Lenovo) Phát PH 1.360 5 (Đã được phê duyệt)
8 08 Thiện HCM Thăng D2T 1.354 -1 (Đã được phê duyệt)
9 09 Hải Hatek Thoại Dép Lê 1.358 3 (Đã được phê duyệt)
10 10 Sang TP Dân AVP 1.312 -43 (Đã được phê duyệt)
11 11 Tú Tân Hà Nam Huy Huy Toàn 1.352 -3 (Đã được phê duyệt)
12 12 Nam (Western) Hưởng CTN LH 1.360 5 (Đã được phê duyệt)
13 13 Hiếu PH Hưởng Hội TT 1.374 19 (Đã được phê duyệt)
14 14 Vũ Nhỏ Phước Hoà Sơn KQ 1.346 -9 (Đã được phê duyệt)
15 15 Lương Khánh Phương Tân NT 1.350 -5 (Đã được phê duyệt)
16 16 Hưng PĐ Vinh VPĐD 1.365 10 (Đã được phê duyệt)
17 17 Lương FPT ĐN Quang (PTQ) 1.348 -7 (Đã được phê duyệt)
18 18 Duy Ngô Gia Thành Phước 1.357 2 (Đã được phê duyệt)
19 19 Thi XD Hoà Hoàng KQ 1.355 0 (Đã được phê duyệt)
20 20 Nam Lý Gia Phúc Tiandy 1.356 1 (Đã được phê duyệt)
21 21 Thắng Logitech Cường ĐP 1.356 1 (Đã được phê duyệt)
22 22 Dũng (Đỗ) Sang BQL PTĐT TP.HCM 1.356 1 (Đã được phê duyệt)
23 23 Sang CM Bá Tước 1.353 -2 (Đã được phê duyệt)
24 24 Kiên I.T.S E&C Sinh (TK) 1.360 5 (Đã được phê duyệt)
25 25 Diệp Lâm (LGP) Huy (Sóc đen) 1.358 3 (Đã được phê duyệt)
26 26 Hà - Mời Vào Vũ Trang Computer 1.347 -8 (Đã được phê duyệt)
27 27 Triết CenIT Tuấn(Tín Hưng) 1.360 5 (Đã được phê duyệt)
28 28 Duy KĐXD Tuấn Anh STS 1.351 -4 (Đã được phê duyệt)