Giải Giải Tennis Mừng Xuân 2026
Trình 1245
Bảng Danh sách Cặp
| Cặp | Điểm cặp | Tổng thưởng | Trích điểm | Bảng | Playoff | 1/16 | Tứ Kết | Bán Kết | Chung Kết | Vô Địch |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Nhân Techspace + Vinh VPĐD | 1251 | 5.49 | -6 | -1.43 | 1.34 | 4.53 | 4.59 | 2.46 | ||
| Nguyên HCN + Vinh TTĐ NT | 1237 | 0.53 | 1.43 | -0.9 | ||||||
| Quân VNPT + Cảm LXC | 1253 | -10.65 | -8 | -1.32 | -1.34 | |||||
| Trung Logico + Hưởng CTN LH | 1246 | 14.69 | -4 | 1.32 | 4.65 | 4.79 | 4.82 | 3.12 | ||
| Tịnh TBVP + Thi Gỗ HCN | 1235 | -2.17 | -1.02 | -1.15 | ||||||
| Hoà Hoàng KQ + Hòa Lạc Hồng | 1246 | -0.75 | -4 | 1.02 | 2.23 | |||||
| Nhân TIN + Hưng Japan | 1241 | 5.56 | -4 | 1.15 | 1.15 | 4.57 | 2.69 | |||
| Cường Techspace + Thủy HTP BD | 1238 | -2.15 | -1 | -1.15 | 1.15 | -1.15 | ||||
| Bá Tước + Ms Trầm 2/4/6 | 1250 | -3.13 | -5 | -1.15 | 0.9 | 2.11 | ||||
| Ms Tuyết Sương + Hiếu CA | 1247 | -0.67 | -4 | 1.15 | 2.19 | |||||
| Thi SK + Hưởng Hội TT | 1281 | -9.78 | -8 | -1.78 | ||||||
| Cang VP + Khánh TVĐ4 | 1248 | -0.65 | -4 | 1.12 | 2.23 | |||||
| Ms Hồng ( Phở Hồng) + Ms Nhi Minh | 1243 | 1.9 | -4 | -1.12 | 4.53 | 2.49 |