Giải Giải Tennis Mừng Xuân 2026
Trình 1390
Bảng Danh sách Cặp
| Cặp | Điểm cặp | Tổng thưởng | Trích điểm | Bảng | Playoff | 1/16 | Tứ Kết | Bán Kết | Chung Kết | Vô Địch |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tùng Anh + Đức Minh Đức | 1394 | 11.14 | -4 | 1.01 | 1.12 | 4.84 | 5.23 | 2.94 | ||
| Bá Phước Hoà + Phát PH | 1388 | -5.01 | -4 | -1.01 | 1.22 | -1.22 | ||||
| Duy KĐXD + Huy (Sóc đen) | 1388 | 1.27 | -4 | 1.32 | 1.12 | 2.83 | ||||
| Thiện HCM + Thanh TSC | 1389 | -6.54 | -4 | -1.32 | -1.22 | |||||
| Sinh (TK) + Diệp Lâm (LGP) | 1390 | -4.3 | -4 | 1.04 | -1.34 | |||||
| Dũng Heniken + Vũ Heniken | 1380 | 4.85 | -1.04 | 1.46 | 1.59 | 2.84 | ||||
| Hoàng Farm + Chính (Việt An) | 1387 | -0.1 | -4 | 1.35 | 2.55 | |||||
| Nam Lý Gia + Ms Trang Lê | 1396 | -8.81 | -6 | -1.35 | -1.46 | |||||
| Triết CenIT + Hải Hatek | 1378 | -1.3 | -1.05 | 0.87 | -1.12 | |||||
| Hưng PĐ + Hiếu LightJSC | 1387 | 6.14 | -4 | 1.05 | 1.22 | 4.83 | 3.05 | |||
| Nho (Đường Sắt) + Ms Yên Phước Hoà | 1404 | -9 | -8 | 0.58 | -1.59 | |||||
| Phương Nháy NT + Hoàng (Mia) | 1363 | -1.46 | -0.58 | -0.87 | ||||||
| Tâm Minh Thiên CR + Ms Huyền | 1378 | -2.7 | -1.75 | -0.95 | ||||||
| Tuất Viễn Đông + Cường ĐP | 1352 | 1.16 | 1.75 | -0.59 | ||||||
| Sang TP + Sang CM | 1387 | -0.23 | -4 | 1.12 | 2.65 | |||||
| Dinh ACB + Thi XD | 1388 | 5.32 | -4 | -1.12 | 0.95 | 1.34 | 5.12 | 3.03 | ||
| An (Thép) + Toàn PG Bank | 1388 | 17 | -4 | 1.32 | 0.59 | 5.02 | 5.22 | 5.32 | 3.54 | |
| Tuấn(Tín Hưng) + Bảo Vnpt Net | 1395 | -7.43 | -5 | -1.32 | -1.12 |