Giải Tiếp sức đến trường 2026

Trình 1355

Bảng Danh sách Cặp
Cặp Điểm cặp Tổng thưởng Trích điểm Bảng Playoff 1/32 1/16 Tứ Kết Bán Kết Chung Kết Vô Địch
Quý Võ Gia + Kiến Thiện Lộc 1355 -3.12 -4 0.99 1.12 -1.23
Hao Lê Anh + Hoàng (Mia) 1348 5.73 -1 -0.99 1.12 1.36 5.25
Vũ (Hải Phi) + Hùng Giataco 1319 0.78 1.45 -0.67
Phong KQ + Hiếu CA 1343 -2.57 -1.45 -1.12
Vũ Schindler + Hoàng Farm 1355 26.84 -4 -1.15 1.09 1.15 1.25 7.42 7.92 7.35 5.82
Tú Na HCM + Phẩm (CN Mới) 1358 11.91 -4 1.15 1.13 1.23 7.33 5.07
Sơn (Lenovo) + Phát PH 1360 -5.22 -5 1.01 -1.23
Thiện HCM + Thăng D2T 1354 -6.09 -4 -1.01 -1.09
Hải Hatek + Thoại Dép Lê 1358 -4.97 -4 -1.72 1.01 0.99 -1.25
Sang TP + Dân AVP 1312 26.14 1.72 1.74 7.94 8.51 6.23
Tú Tân Hà Nam + Huy Huy Toàn 1352 -6.08 -4 -1.07 -1.01
Nam (Western) + Hưởng CTN LH 1360 -5.67 -5 1.07 -1.74
Hiếu PH + Hưởng Hội TT 1374 -8.76 -8 0.69 -1.45
Vũ Nhỏ Phước Hoà + Sơn KQ 1346 -1.83 -0.69 -1.13
Lương Khánh Phương + Tân NT 1350 3.39 -3 -0.87 1.13 1.45 4.67
Hưng PĐ + Vinh VPĐD 1365 -8.48 -8 0.87 -1.36
Lương FPT ĐN + Quang (PTQ) 1348 -3.03 -1 -1.05 -0.98
Duy Ngô Gia + Thành Phước 1357 11.14 -4 1.05 1.07 7.36 5.66
Thi XD + Hoà Hoàng KQ 1355 -3.95 -4 1.12 -1.07
Nam Lý Gia + Phúc Tiandy 1356 -5.25 -4 -1.12 0.98 -1.12
Thắng Logitech + Cường ĐP 1356 3.45 -4 1.1 1.16 5.19
Dũng (Đỗ) + Sang BQL PTĐT TP.HCM 1356 -6.25 -4 -1.1 -1.15
Sang CM + Bá Tước 1353 3.25 -4 -1.08 1.15 0.67 1.23 5.28
Kiên I.T.S E&C + Sinh (TK) 1360 -5.08 -5 1.08 -1.16
Diệp Lâm (LGP) + Huy (Sóc đen) 1358 -4.13 -4 1.02 -1.15
Hà - Mời Vào + Vũ Trang Computer 1347 -2 -1.02 -0.99
Triết CenIT + Tuấn(Tín Hưng) 1360 -6.38 -5 -1.24 0.99 -1.13
Duy KĐXD + Tuấn Anh STS 1351 -3.76 -4 1.24 -0.99