Giải Tiếp sức đến trường 2026
Trình 1355
Bảng Danh sách Cặp
| Cặp | Điểm cặp | Tổng thưởng | Trích điểm | Bảng | 1/32 | 1/16 | Tứ Kết | Bán Kết | Chung Kết | Vô Địch |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Quý Võ Gia + Kiến Thiện Lộc | 1355 | -4 | -4 | |||||||
| Hao Lê Anh + Hoàng (Mia) | 1348 | -1 | -1 | |||||||
| Vũ (Hải Phi) + Hùng Giataco | 1319 | 0 | ||||||||
| Phong KQ + Hiếu CA | 1343 | 0 | ||||||||
| Vũ Schindler + Hoàng Farm | 1355 | -4 | -4 | |||||||
| Tú Na HCM + Phẩm (CN Mới) | 1358 | -4 | -4 | |||||||
| Sơn (Lenovo) + Phát PH | 1360 | -5 | -5 | |||||||
| Thiện HCM + Thăng D2T | 1354 | -4 | -4 | |||||||
| Hải Hatek + Thoại Dép Lê | 1358 | -4 | -4 | |||||||
| Sang TP + Dân AVP | 1312 | 0 | ||||||||
| Tú Tân Hà Nam + Huy Huy Toàn | 1352 | -4 | -4 | |||||||
| Nam (Western) + Hưởng CTN LH | 1360 | -5 | -5 | |||||||
| Hiếu PH + Hưởng Hội TT | 1374 | -8 | -8 | |||||||
| Vũ Nhỏ Phước Hoà + Sơn KQ | 1346 | 0 | ||||||||
| Lương Khánh Phương + Tân NT | 1350 | -3 | -3 | |||||||
| Hưng PĐ + Vinh VPĐD | 1365 | -8 | -8 | |||||||
| Lương FPT ĐN + Quang (PTQ) | 1348 | -1 | -1 | |||||||
| Duy Ngô Gia + Thành Phước | 1357 | -4 | -4 | |||||||
| Thi XD + Hoà Hoàng KQ | 1355 | -4 | -4 | |||||||
| Nam Lý Gia + Phúc Tiandy | 1356 | -4 | -4 | |||||||
| Thắng Logitech + Cường ĐP | 1356 | -4 | -4 | |||||||
| Dũng (Đỗ) + Sang BQL PTĐT TP.HCM | 1356 | -4 | -4 | |||||||
| Sang CM + Bá Tước | 1353 | -4 | -4 | |||||||
| Kiên I.T.S E&C + Sinh (TK) | 1360 | -5 | -5 | |||||||
| Diệp Lâm (LGP) + Huy (Sóc đen) | 1358 | -4 | -4 | |||||||
| Hà - Mời Vào + Vũ Trang Computer | 1347 | 0 | ||||||||
| Triết CenIT + Tuấn(Tín Hưng) | 1360 | -5 | -5 | |||||||
| Duy KĐXD + Tuấn Anh STS | 1351 | -4 | -4 |