Giải Tiếp sức đến trường 2026
Trình 1215
Bảng Danh sách Cặp
| Cặp | Điểm cặp | Tổng thưởng | Trích điểm | Bảng | Playoff | 1/32 | 1/16 | Tứ Kết | Bán Kết | Chung Kết | Vô Địch |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hiển Nam Long + Ms Thảo Thiện Lộc | 1214 | -5.93 | -4 | -1.3 | -0.63 | ||||||
| Nhân Techspace + Công Ringnet | 1208 | -0.22 | -1 | 1.3 | -0.52 | ||||||
| Mr Sinh NetNam + Giang TG | 1247 | 13.6 | -8 | -1.58 | 0.63 | 0.8 | 11.52 | 10.24 | |||
| Quí Tuấn HCM + Hiếu Thiên Phát Tiến | 1213 | -3.62 | -4 | 1.58 | -1.2 | ||||||
| Quốc HCM + Hùng Greenstar | 1210 | -2.05 | -3 | 1.62 | -0.67 | ||||||
| Ms Nhi Minh + Ms Điền - Tấn Phát NT | 1247 | 39.55 | -8 | -1.62 | 1.05 | 0.6 | 0.82 | 12.06 | 12.44 | 12.49 | 9.72 |
| Quân Vũ Hoàng + Ms Năm | 1229 | -7.51 | -8 | 1.45 | -0.95 | ||||||
| Nguyên HCN + Danh Nam Việt | 1244 | -10.5 | -8 | -1.45 | -1.05 | ||||||
| Khoa Thiện Lộc + Hùng TTC | 1223 | -8.05 | -8 | -1.24 | 1.07 | 0.94 | -0.82 | ||||
| Lý Teseco + Thuý Teseco | 1214 | -3.62 | -4 | 1.24 | -0.86 | ||||||
| Ms Đô Uy Tín + Bình Thuỳ Minh | 1221 | -8.12 | -6 | -1.05 | -1.07 | ||||||
| Ánh Hội TTĐ + Hòa Lạc Hồng | 1230 | 15.83 | -8 | 1.05 | 0.86 | 11.45 | 10.47 | ||||
| Cường Techspace + Đông Đức Anh | 1218 | 9.15 | -4 | 1.84 | 1.7 | 9.61 | |||||
| Phúc Lưu Phúc + Vũ Epson | 1250 | -10.54 | -8 | -1.84 | 1 | -1.7 | |||||
| Vinh TTĐ NT + Mr Thọ KQ | 1222 | -6.34 | -7 | 1.46 | -0.8 | ||||||
| Phong (NAPO) + Tịnh TBVP | 1238 | -10.46 | -8 | -1.46 | -1 | ||||||
| Tuấn Ánh Dương + Dăn (Phillips Tran) | 1250 | 26.31 | -8 | -1.58 | 0.85 | 0.52 | 0.58 | 11.54 | 12.22 | 10.19 | |
| Khoa Song Thành + Tuân HCN | 1234 | 4.05 | -8 | 1.58 | 0.92 | 9.54 | |||||
| Ms Tuyết Sương + Ms Điệp | 1217 | -3.43 | -4 | 1.5 | -0.92 | ||||||
| Thi SK + Minh (Sóc Đen) | 1228 | -10.34 | -8 | -1.5 | -0.85 | ||||||
| Trung Logico + Danien TT | 1213 | -2.99 | -4 | -1.08 | 1.48 | 1.2 | -0.58 | ||||
| Ms Phi (thông tin) + Tuấn Anh (thông tin) | 1220 | -4.39 | -5 | 1.08 | -0.47 | ||||||
| Hà QL + Thủy HTP BD | 1267 | 2.11 | -8 | 0.63 | 0.47 | 9.01 | |||||
| Thi Gỗ HCN + Ms Linh KQ | 1230 | -10.11 | -8 | -0.63 | -1.48 | ||||||
| Ngân ĐLKH + Ms Hồng ( Phở Hồng) | 1206 | -1.67 | -1.1 | -0.57 | |||||||
| Thành Ánh Dương + Đạt TTC Infotech | 1212 | -3.5 | -4 | 1.1 | -0.6 | ||||||
| Cang VP + Ms Trầm 2/4/6 | 1207 | 0.83 | 1.77 | -0.94 | |||||||
| Nhơn (FPT) + Hùng HAT | 1244 | 1.95 | -8 | -1.77 | 0.57 | 0.67 | 0.95 | 9.52 |