Giải Tiếp sức đến trường 2026
Trình 1215
Bảng Danh sách Cặp
| Cặp | Điểm cặp | Tổng thưởng | Trích điểm | Bảng | 1/32 | 1/16 | Tứ Kết | Bán Kết | Chung Kết | Vô Địch |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hiển Nam Long + Ms Thảo Thiện Lộc | 1214 | -4 | -4 | |||||||
| Nhân Techspace + Công Ringnet | 1208 | -1 | -1 | |||||||
| Mr Sinh NetNam + Giang TG | 1247 | -8 | -8 | |||||||
| Quí Tuấn HCM + Hiếu Thiên Phát Tiến | 1213 | -4 | -4 | |||||||
| Quốc HCM + Hùng Greenstar | 1210 | -3 | -3 | |||||||
| Ms Nhi Minh + Ms Điền - Tấn Phát NT | 1247 | -8 | -8 | |||||||
| Quân Vũ Hoàng + Ms Năm | 1229 | -8 | -8 | |||||||
| Nguyên HCN + Danh Nam Việt | 1244 | -8 | -8 | |||||||
| Khoa Thiện Lộc + Hùng TTC | 1223 | -8 | -8 | |||||||
| Lý Teseco + Thuý Teseco | 1214 | -4 | -4 | |||||||
| Ms Đô Uy Tín + Bình Thuỳ Minh | 1221 | -6 | -6 | |||||||
| Ánh Hội TTĐ + Hòa Lạc Hồng | 1230 | -8 | -8 | |||||||
| Cường Techspace + Đông Đức Anh | 1218 | -4 | -4 | |||||||
| Phúc Lưu Phúc + Vũ Epson | 1250 | -8 | -8 | |||||||
| Vinh TTĐ NT + Mr Thọ KQ | 1222 | -7 | -7 | |||||||
| Phong (NAPO) + Tịnh TBVP | 1238 | -8 | -8 | |||||||
| Tuấn Ánh Dương + Dăn (Phillips Tran) | 1250 | -8 | -8 | |||||||
| Khoa Song Thành + Tâm Minh Thiên CR | 1245 | -8 | -8 | |||||||
| Ms Tuyết Sương + Ms Điệp | 1217 | -4 | -4 | |||||||
| Thi SK + Minh (Sóc Đen) | 1228 | -8 | -8 | |||||||
| Trung Logico + Danien TT | 1213 | -4 | -4 | |||||||
| Ms Phi (thông tin) + Tuấn Anh (thông tin) | 1220 | -5 | -5 | |||||||
| Thành (Hải Anh) + Thủy HTP BD | 1252 | -8 | -8 | |||||||
| Thi Gỗ HCN + Ms Linh KQ | 1230 | -8 | -8 | |||||||
| Ngân ĐLKH + Ms Hồng ( Phở Hồng) | 1206 | 0 | ||||||||
| Thành Ánh Dương + Đạt TTC Infotech | 1212 | -4 | -4 | |||||||
| Cang VP + Ms Trầm 2/4/6 | 1207 | 0 | ||||||||
| Nhơn (FPT) + Hùng HAT | 1244 | -8 | -8 |